harold pinter

harold pinter

Harold Pinter writes a play at his desk.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Harold Pinter tên của một nhà viết kịch người Anh, nổi tiếng với những vở kịch đặc trưng bởi sự im lặng việc sử dụng sự bất động (inaction) trên sân khấu. Ông sinh năm 1930 được coi một trong những nhà viết kịch quan trọng nhất của thế kỷ 20.

dụ sử dụng
  • (Harold Pinter nổi tiếng với phong cách viết kịch độc đáo của mình.)
  • (Các tác phẩm của Harold Pinter thường khám phá các chủ đề về quyền lực, sự im lặng giao tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pinteresque" (tính từ): Thuật ngữ dùng để mô tả một phong cách nghệ thuật hoặc văn học chịu ảnh hưởng của Harold Pinter, đặc biệt sự im lặng căng thẳng các đoạn hội thoại đầy ẩn ý.
    • The film's dialogue was very Pinteresque, with long pauses and subtle threats. (Lời thoại của bộ phim rất mang phong cách Pinteresque, với những khoảng dừng dài những lời đe dọa tinh vi.)
Biến thể từ gần giống
  • Pinter (danh từ riêng): Cách viết tắt thông thường để chỉ nhà viết kịch này.
    • I'm reading a play by Pinter. (Tôi đang đọc một vở kịch của Pinter.)
  • Pinteresque (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến phong cách của Harold Pinter.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà viết kịch (playwright): Harold Pinter một playwright nổi tiếng.
  • Người đoạt giải Nobel (Nobel laureate): Harold Pinter đã đoạt giải Nobel Văn học năm 2005.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến từ này.

Thành ngữ liên quan
  • "Pinter pause": Một thuật ngữ văn học dùng để chỉ khoảng dừng đầy ý nghĩa trong đối thoại, đặc trưng trong các tác phẩm của Harold Pinter.
    • The actor used a Pinter pause to create tension in the scene. (Diễn viên đã sử dụng một khoảng dừng kiểu Pinter để tạo ra sự căng thẳng trong cảnh quay.)